plumeuse

Học thuật
Thân thiện
plumeuse

Une plumeuse couverture blanche recouvre le lit.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái (Féminin):
    • lông, phủ đầy lông: Dạng tính từ giống cái của "plumeux", dùng để miêu tả một vật hoặc sinh vật (thườnggiống cái) nhiều lông mềm mại, xốp hoặc cấu trúc giống như lông.
    • hình dáng hoặc kết cấu như lông: Có thể dùng để miêu tả thứ đó nhẹ, mềm xốp, tương tự như một chùm lông.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ giống cái:
    • Une couverture plumeuse. (Một tấm chăn lông mềm / phủ đầy lông.)
    • La texture plumeuse du gâteau. (Kết cấu xốp nhẹ như lông của chiếc bánh.)
    • Une chouette plumeuse. (Một con cái bộ lông dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc miêu tả: Từ này thường được dùng một cách hình tượng để tăng tính biểu cảm, miêu tả những thứ không phải lông thật nhưng đặc điểm tương tự.
    • Une fumée plumeuse s'élevait de la cheminée. (Một làn khói nhẹ như lông bay lên từ ống khói.)
Biến thể từ gần giống
  • Plumeux (tính từ giống đực): lông, phủ đầy lông. Đâydạng gốc, giống đực của từ.

    • Un nuage plumeux. (Một đám mây hình dáng như lông.)
  • Plume (danh từ): Lông , lông chim.

  • Plumer (động từ): Vặt lông, nhổ lông.
Từ đồng nghĩa
  • Duveteux/Duveteuse: lông , mịn như lông .
  • Léger/Légère: Nhẹ.
  • Mou/Molle: Mềm.
Lưu ý
  • "Plumeuse"một tính từ, do đó phải luôn luôn phù hợp với danh từ giống cái bổ nghĩa về mặt giống (genre) số (nombre).
    • Une écharpe plumeuse (Một chiếc khăn lông mềm) - ĐÚNG.
    • Un écharpe plumeuse - SAI ( "un écharpe" không phù hợp về giống).
plumeuse

Une plumeuse couverture blanche recouvre le lit.

tính từ giống cái
  1. xem plumeux