plumeuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái (Féminin):
- Có lông, phủ đầy lông: Dạng tính từ giống cái của "plumeux", dùng để miêu tả một vật hoặc sinh vật (thường là giống cái) có nhiều lông vũ mềm mại, xốp hoặc có cấu trúc giống như lông.
- Có hình dáng hoặc kết cấu như lông: Có thể dùng để miêu tả thứ gì đó nhẹ, mềm và xốp, tương tự như một chùm lông.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ giống cái:
- Une couverture plumeuse. (Một tấm chăn có lông mềm / phủ đầy lông.)
- La texture plumeuse du gâteau. (Kết cấu xốp nhẹ như lông của chiếc bánh.)
- Une chouette plumeuse. (Một con cú cái có bộ lông dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương hoặc miêu tả: Từ này thường được dùng một cách hình tượng để tăng tính biểu cảm, miêu tả những thứ không phải lông thật nhưng có đặc điểm tương tự.
- Une fumée plumeuse s'élevait de la cheminée. (Một làn khói nhẹ như lông bay lên từ ống khói.)
Biến thể và từ gần giống
Plumeux (tính từ giống đực): Có lông, phủ đầy lông. Đây là dạng gốc, giống đực của từ.
- Un nuage plumeux. (Một đám mây có hình dáng như lông.)
Plume (danh từ): Lông vũ, lông chim.
- Plumer (động từ): Vặt lông, nhổ lông.
Từ đồng nghĩa
- Duveteux/Duveteuse: Có lông tơ, mịn như lông tơ.
- Léger/Légère: Nhẹ.
- Mou/Molle: Mềm.
Lưu ý
- "Plumeuse" là một tính từ, do đó nó phải luôn luôn phù hợp với danh từ giống cái mà nó bổ nghĩa về mặt giống (genre) và số (nombre).
- Une écharpe plumeuse (Một chiếc khăn có lông mềm) - ĐÚNG.
- Un écharpe plumeuse - SAI (vì "un écharpe" không phù hợp về giống).