plumeux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () dạng lông chim: Mô tả một vật hình dáng, cấu trúc hoặc đặc điểm giống như lông chim, thườngmềm mại, nhiều sợi nhỏ tỏa ra.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les antennes plumeuses de certains insectes sont fascinantes. (Những chiếc râu dạng lông chim của một số loài côn trùng thật hấp dẫn.)
    • Cette fougère a des feuilles très plumeuses. (Cây dương xỉ này những chiếc rất giống lông chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aspect plumeux": vẻ ngoài dạng lông.
    • Le givre donnait un aspect plumeux aux branches. (Sương muối tạo cho các cành cây một vẻ ngoài dạng lông.)
Biến thể từ gần giống
  • Plume (danh từ): lông chim, lông .
  • Plumer (động từ): nhổ lông, vặt lông.
  • Plumetis (danh từ): kiểu thêu hình lông chim.
Từ đồng nghĩa
  • Duveteux: dạng lông , mịn như lông.
  • Échevelé: ra như tóc, có thể dùng để mô tả hình dáng tương tự trong một số ngữ cảnh.
tính từ
  1. () dạng lông chim
    • Antennes plumeuses
      (động vật học) râu dạng lông chim (của một số sâu bọ)