plumitif

danh từ giống đực
  1. lục sự, ký lục
  2. nhà văn tồi
  3. số biên bản tòa án

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "plumitif"

plumitif
Le plumitif consigne soigneusement les notes du procès.