plumitif

Học thuật
Thân thiện
plumitif

Le plumitif consigne soigneusement les notes du procès.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lục sự, ký lục: Người làm công việc ghi chép, lập biên bản tại tòa án hoặc một cơ quan hành chính.
    • Nhà văn tồi: (Nghĩa , ít dùng) Chỉ một nhà văn viết kém, tác phẩm không giá trị.
    • Số biên bản tòa án: Bản thân tập hồ sơ, biên bản được lưu giữ, thườngtại tòa án.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le plumitif a consigné toutes les déclarations dans le procès-verbal. (Người lục sự đã ghi lại tất cả lời khai vào biên bản.)
    • Ce roman est mal écrit, on dirait l'œuvre d'un plumitif. (Cuốn tiểu thuyết này viết rất tệ, cứ nhưtác phẩm của một nhà văn tồi.)
    • L'avocat a consulté l'ancien plumitif de l'affaire. (Luật sư đã tra cứu số biên bản của vụ án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être traité de plumitif": bị gọi là kẻ viết văn tồi.

    • L'auteur méprisé était souvent traité de plumitif par ses confrères. (Nhà văn bị khinh thường thường bị các đồng nghiệp gọi là kẻ viết văn tồi.)
  • "feuilleter les plumitifs": xem lướt qua các biên bản, hồ sơ lưu.

    • Le juge feuillette les plumitifs pour retrouver une affaire similaire. (Vị thẩm phán lật xem các biên bản để tìm lại một vụ án tương tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Plume (n.f): cái bút, lông ; (nghĩa bóng) văn phong, nhà văn.

    • Il a une belle plume. (Anh ấy có một ngòi bút hay / một văn phong đẹp.)
  • Greffier (n.m): lục sự tòa án (từ đồng nghĩa chính xác phổ biến hơn cho nghĩa "người ghi chép").

    • Le greffier lit l'acte d'accusation. (Vị lục sự đọc bản cáo trạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Greffier: lục sự (tại tòa án).
  • Scribe: người ghi chép, thư lại.
  • Écrivassier: kẻ viết văn vụng về, nhà văn tồi (nghĩa xấu).
Từ trái nghĩa
  • Écrivain de talent: nhà văn tài năng (trái nghĩa với nghĩa "nhà văn tồi").
  • Maître: bậc thầy (về văn chương).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "plumitif" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong bối cảnh pháp lý, từ "greffier" thông dụng hơn để chỉ nghề nghiệp "lục sự".
  • Khi dùng với nghĩa "nhà văn tồi", đâymột từ mang tính miệt thị, xúc phạm.
plumitif

Le plumitif consigne soigneusement les notes du procès.

danh từ giống đực
  1. lục sự, ký lục
  2. nhà văn tồi
  3. số biên bản tòa án

Từ có nhắc đến "plumitif"