plummer-block
/'plʌməblɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Ổ đỡ, ổ tì: Một bộ phận cơ khí được cố định, có chức năng đỡ và định vị một trục quay hoặc một ổ trục, thường là ổ bi hoặc ổ đũa. Nó thường bao gồm một thân đế và một nắp có thể tháo rời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mechanic replaced the worn-out plummer-block on the conveyor belt. (Người thợ cơ khí đã thay thế ổ đỡ bị mòn trên băng chuyền.)
- Ensure the plummer-block is securely bolted to the frame before starting the engine. (Hãy đảm bảo ổ tì đã được bắt chặt vào khung trước khi khởi động động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là cơ khí chế tạo máy, xây dựng và bảo trì công nghiệp. Nó mô tả một thành phần cố định, phân biệt với các loại ổ đỡ di động hoặc lắp trực tiếp.
Biến thể và từ gần giống
- Pillow block: Một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh kỹ thuật, cũng có nghĩa là ổ đỡ.
- Bearing housing: Vỏ ổ đỡ (chỉ phần thân chứa ổ bi/ổ đũa, có thể là một phần của plummer-block).
- Ổ bi (Ball bearing) / Ổ đũa (Roller bearing): Là các loại vòng bi được lắp bên trong plummer-block.
Từ đồng nghĩa
- Ổ đỡ trục: Cụm từ tiếng Việt mô tả chức năng.
- Gối đỡ: Một cách gọi khác trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.
Lưu ý
- "Plummer-block" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Trong giao tiếp thông thường hoặc các ngữ cảnh không chuyên môn, người ta có thể mô tả nó đơn giản là "bộ phận đỡ trục".
danh từ
- (kỹ thuật) ổ đỡ, ổ tì