plump out

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho mập lên, làm cho tròn trịa hơn: "plump out" có nghĩa làm cho ai đó hoặc vật đó trở nên mập mạp, đầy đặn hơn.
    • Rời đi đột ngột: "plump out" cũng có thể chỉ hành động rời khỏi một nơi nào đó một cách nhanh chóng bất ngờ.
dụ sử dụng
  • Làm cho mập lên:

    • We will plump out that poor starving child. (Chúng tôi sẽ làm cho đứa trẻ đói khát tội nghiệp đó trở nên mập mạp hơn.)
    • The pillows were plumped out after being fluffed. (Những chiếc gối đã được làm phồng lên sau khi được đánh tơi.)
  • Rời đi đột ngột:

    • He plumped out of the house without saying goodbye. (Anh ta đột ngột rời khỏi nhà không nói lời tạm biệt.)
    • She plumped out of the meeting when the argument started. ( ấy đột ngột rời khỏi cuộc họp khi cuộc tranh cãi bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plump out one's cheeks": phồng lên.

    • The child plumped out his cheeks to show his anger. (Đứa trẻ phồng lên để thể hiện sự tức giận của mình.)
  • "to plump out a cushion": làm phồng một cái đệm.

    • She plumped out the cushion before sitting down. ( ấy làm phồng cái đệm trước khi ngồi xuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Plump (động từ): làm phồng lên, làm mập lên (dạng gốc của "plump out").

    • She plumped the pillow. ( ấy làm phồng chiếc gối lên.)
  • Plumpness (danh từ): sự mập mạp, sự tròn trịa.

    • The plumpness of the baby made everyone smile. (Sự mập mạp của em bé khiến mọi người mỉm cười.)
Từ đồng nghĩa
  • Fatten up: làm cho mập lên (thường dùng cho động vật hoặc người).

    • We need to fatten up the sick calf. (Chúng ta cần vỗ béo con ốm yếu.)
  • Leave abruptly: rời đi đột ngột.

    • He left abruptly after the argument. (Anh ta rời đi đột ngột sau cuộc tranh cãi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plump up: làm phồng lên (thường dùng cho gối, đệm).

    • Please plump up the pillows before the guests arrive. (Làm ơn làm phồng gối lên trước khi khách đến.)
  • Plump for: chọn lựa, ủng hộ (một quyết định hoặc ứng cử viên).

    • I plumped for the blue dress instead of the red one. (Tôi đã chọn chiếc váy xanh thay vì chiếc màu đỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Plump out like a balloon: phồng lên như một quả bóng.
    • His cheeks plumped out like a balloon when he held his breath. ( anh ta phồng lên như một quả bóng khi anh ta nín thở.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

plump out
The chef will plump out the chicken with a savory stuffing.