plunge-bath
/'plʌndʤbɑ:θ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bể bơi sâu (có thể nhào lặn được): Một bể nước, thường là một phần của bể bơi công cộng hoặc cơ sở tắm, có độ sâu đủ lớn để người ta có thể nhảy hoặc lao mình xuống nước một cách an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old public baths featured a large plunge-bath at one end. (Nhà tắm công cộng cũ có một bể bơi sâu lớn ở một đầu.)
- After the sauna, he took a quick dip in the cold plunge-bath. (Sau phòng xông hơi, anh ấy nhảy ùm xuống bể nước lạnh sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take a plunge in the plunge-bath": nhảy xuống bể nước sâu.
- The brave children dared each other to take a plunge in the icy plunge-bath. (Những đứa trẻ dũng cảm thách nhau nhảy xuống bể nước sâu lạnh cóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Plunge pool (n): Hồ nước sâu tự nhiên hoặc nhân tạo, thường dưới thác nước, cũng dùng để chỉ bể nhúng lạnh trong spa.
- Swimming bath (n, cổ): Bể bơi (cách gọi cũ, thường chỉ bể bơi trong nhà).
Từ đồng nghĩa
- Diving pool: Bể nhảy cầu, bể lặn (thường chỉ bể chuyên dụng cho môn thể thao lặn).
- Deep pool: Bể sâu.
Lưu ý
- Plunge-bath là một từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "plunge" (sự lao xuống, nhào lặn) và "bath" (bể tắm). Nó thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả các cơ sở tắm công cộng truyền thống, spa, hoặc bể bơi có khu vực nước sâu riêng biệt.
danh từ
- bể bơi sâu (có thể nhào lặn được)