pluralisation

Định nghĩa

Danh từ:
- Hành động hoặc quá trình làm cho một từ trở thành số nhiều: "pluralisation" chỉ việc biến đổi một danh từ, đại từ hoặc động từ từ dạng số ít sang dạng số nhiều, thường bằng cách thêm hậu tố như "-s" hoặc "-es" trong tiếng Anh.
- Sự quy kết tính số nhiều: Hành động gán cho một khái niệm hoặc thực thể một đặc tính số nhiều, không chỉ về ngữ pháp còn về ý nghĩa.

dụ sử dụng
  • (Sự chuyển sang số nhiều của từ "child" thành "children" bất quy tắc.)
  • (Trong tiếng Anh, sự tạo số nhiều thường bao gồm việc thêm "s" vào cuối một danh từ.)
  • (Sự tạo số nhiều của các thuật ngữ kỹ thuật đôi khi có thể gây nhầm lẫn cho người học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pluralisation of a concept": sự mở rộng một khái niệm thành nhiều dạng hoặc nhiều trường hợp.
    • The pluralisation of "culture" into "cultures" acknowledges diversity. (Sự mở rộng "văn hóa" thành "các nền văn hóa" thừa nhận sự đa dạng.)
  • "pluralisation in morphology": quá trình biến đổi hình thái từ để chỉ số nhiều trong ngôn ngữ học.
    • Morphologists study the rules of pluralisation across languages. (Các nhà hình thái học nghiên cứu quy tắc tạo số nhiều qua các ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pluralise (động từ): làm cho thành số nhiều.
    • You need to pluralise the noun "cat" to "cats". (Bạn cần chuyển danh từ "cat" thành số nhiều "cats".)
  • Plural (tính từ/danh từ): số nhiều.
    • The plural form of "mouse" is "mice". (Dạng số nhiều của "mouse" "mice".)
  • Plurality (danh từ): tính chất số nhiều, đa số.
    • The plurality of opinions made the debate lively. (Sự đa dạng ý kiến làm cho cuộc tranh luận sôi nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự tạo số nhiều: quá trình làm cho từ trở thành số nhiều.
  • Sự đa dạng hóa: mở rộng một thứ đó thành nhiều dạng khác nhau (trong ngữ cảnh khái niệm).
  • Sự quy kết số nhiều: hành động gán tính số nhiều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn into plural: biến thành số nhiều.
    • Turn the singular noun "box" into plural by adding "es". (Biến danh từ số ít "box" thành số nhiều bằng cách thêm "es".)
  • Make plural: làm cho thành số nhiều.
    • You should make the verb plural to match the subject. (Bạn nên làm cho động từ thành số nhiều để phù hợp với chủ ngữ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "pluralisation" do đây thuật ngữ ngữ pháp chuyên ngành.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

pluralisation
The teacher writes the word "cat" and then its pluralisation "cats" on the board.