pluralization

Định nghĩa

Danh từ: - Sự tạo thành số nhiều, hành động làm cho trở thành số nhiều: "pluralization" chỉ quá trình hoặc hành động biến đổi một từ (thường danh từ) từ dạng số ít sang dạng số nhiều, hoặc gán cho một từ ý nghĩa số nhiều.

dụ sử dụng
  • (Sự tạo thành số nhiều của "child" thành "children" bất quy tắc trong tiếng Anh.)
  • (Trong nhiều ngôn ngữ, sự tạo thành số nhiều liên quan đến việc thêm hậu tố như "-s" hoặc "-es".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Automatic pluralization": sự tạo thành số nhiều tự động (thường dùng trong ngôn ngữ lập trình hoặc xử lý văn bản).

    • The software has an automatic pluralization feature for nouns. (Phần mềm tính năng tạo thành số nhiều tự động cho danh từ.)
  • "Morphological pluralization": sự tạo thành số nhiều về mặt hình thái (trong ngôn ngữ học).

    • Morphological pluralization in English includes both regular and irregular patterns. (Sự tạo thành số nhiều về mặt hình thái trong tiếng Anh bao gồm cả các mẫu quy tắc bất quy tắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pluralize (động từ): tạo thành số nhiều, làm cho thành số nhiều.
    • You need to pluralize the noun when it refers to more than one item. (Bạn cần tạo thành số nhiều cho danh từ khi chỉ nhiều hơn một vật.)
  • Plural (tính từ/danh từ): số nhiều, dạng số nhiều.
    • The plural form of "cat" is "cats". (Dạng số nhiều của "cat" "cats".)
Từ đồng nghĩa
  • Plural formation: sự hình thành số nhiều.
  • Plural marking: đánh dấu số nhiều (trong ngữ pháp).
    • The plural marking in Japanese is different from English. (Việc đánh dấu số nhiều trong tiếng Nhật khác với tiếng Anh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pluralize to: tạo thành số nhiều thành (một dạng cụ thể).
    • The word "goose" pluralizes to "geese". (Từ "goose" tạo thành số nhiều thành "geese".)
Thành ngữ liên quan
  • In the plural: ở dạng số nhiều.
    • When you use "they" in the plural, it refers to a group. (Khi bạn dùng "they" ở dạng số nhiều, chỉ một nhóm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

pluralization
The teacher writes the pluralization of the word "cat" on the board.