pluraliste

Học thuật
Thân thiện
pluraliste

Un homme politique pluraliste participe à un débat public.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đa nguyên, theo chủ nghĩa đa nguyên: Chỉ một hệ thống, xã hội hoặc quan điểm thừa nhận chấp nhận sự tồn tại của nhiều nhóm, ý kiến, lợi ích hoặc giá trị khác nhau.
    • Gồm nhiều thành phần: Chỉ một tổ chức hoặc cơ cấu bao gồm nhiều nhóm hoặc yếu tố độc lập.
  2. Danh từ:

    • Người theo thuyết đa nguyên (triết học): Người ủng hộ học thuyết triết học cho rằng thực tại được cấu thành từ nhiều thực thể cơ bản độc lập, không thể quy về một nguyênduy nhất.
    • Người theo chủ trương đa nguyên (chính trị): Người ủng hộ một hệ thống chính trị trong đó quyền lực được phân tán giữa nhiều nhóm lợi ích thể chế khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une société pluraliste respecte la diversité des cultures. (Một xã hội đa nguyên tôn trọng sự đa dạng văn hóa.)
    • C'est un média pluraliste qui donne la parole à différents partis. (Đómột phương tiện truyền thông đa nguyên cho nhiều đảng phái khác nhau lên tiếng.)
  • Danh từ:

    • En philosophie, William James était un pluraliste. (Trong triết học, William James là một người theo thuyết đa nguyên.)
    • Les pluralistes politiques défendent le multipartisme. (Những người theo chủ trương đa nguyên chính trị bảo vệ chế độ đa đảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Démocratie pluraliste": Nền dân chủ đa nguyên, một hệ thống chính trị dựa trên sự cạnh tranh cùng tồn tại của nhiều đảng phái nhóm lợi ích.

    • La France est une démocratie pluraliste. (Nước Phápmột nền dân chủ đa nguyên.)
  • "Approche pluraliste": Cách tiếp cận đa nguyên, phương pháp xem xét một vấn đề từ nhiều góc độ hoặcthuyết khác nhau.

    • Une approche pluraliste de l'économie intègre différentes écoles de pensée. (Một cách tiếp cận đa nguyên trong kinh tế học tích hợp nhiều trường phái tư tưởng khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Pluralisme (danh từ): Chủ nghĩa đa nguyên, tính đa nguyên.

    • Le pluralisme religieux est garanti par la constitution. (Chủ nghĩa đa nguyên tôn giáo được hiến pháp bảo đảm.)
  • Pluralité (danh từ): Tính nhiều, sự đa dạng, đa số tương đối.

    • La pluralité des opinions enrichit le débat. (Sự đa dạng ý kiến làm phong phú thêm cuộc tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Divers (tính từ): Đa dạng, nhiều loại.
  • Multiforme (tính từ): Nhiều hình thức.
  • Éclectique (tính từ/tính từ): Chiết trung, pha trộn nhiều nguồn (thường dùng cho tư tưởng, phong cách).
Từ trái nghĩa
  • Moniste (tính từ/danh từ): Nhất nguyên, người theo thuyết nhất nguyên (triết học).
  • Totalitaire (tính từ): Toàn trị, độc tài.
  • Uniforme (tính từ): Đồng nhất, thống nhất.
pluraliste

Un homme politique pluraliste participe à un débat public.

tính từ
  1. xem pluralisme 2, 3
danh từ
  1. (triết học) người theo thuyết nhiều thể
  2. (chính trị) người theo chủ trường nhiều thể chế

Từ có nhắc đến "pluraliste"