pluraliste

tính từ
  1. xem pluralisme 2, 3
danh từ
  1. (triết học) người theo thuyết nhiều thể
  2. (chính trị) người theo chủ trường nhiều thể chế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "pluraliste"

pluraliste
Un homme politique pluraliste participe à un débat public.