pluralité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Ngôn ngữ học) Số nhiều: Trạng thái hoặc hình thức của một từ chỉ nhiều hơn một người, vật hoặc khái niệm.
- Nhiều, vô số: Trạng thái tồn tại của nhiều thứ cùng một lúc; sự đa dạng hoặc phong phú.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đại đa số: Phần lớn hơn hẳn, thường dùng trong bối cảnh bỏ phiếu hoặc ý kiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La marque du pluriel en français est souvent un 's'. (Dấu hiệu của số nhiều trong tiếng Pháp thường là chữ 's'.)
- La pluralité des cultures enrichit notre société. (Sự đa dạng của các nền văn hóa làm phong phú thêm xã hội của chúng ta.)
- Il a été élu à la pluralité des voix. (Ông ấy đã được bầu với đại đa số phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"La pluralité des interprétations": Sự tồn tại của nhiều cách giải thích khác nhau cho cùng một vấn đề.
- Ce texte philosophique admet une pluralité des interprétations. (Văn bản triết học này thừa nhận nhiều cách giải thích khác nhau.)
"Principe de pluralité": Nguyên tắc công nhận hoặc khuyến khích sự đa dạng.
- La démocratie se fonde sur le principe de pluralité des opinions. (Nền dân chủ được xây dựng dựa trên nguyên tắc đa dạng ý kiến.)
Biến thể và từ gần giống
Pluriel/Plurielle (Tính từ): Thuộc về số nhiều, có nhiều.
- La forme plurielle du mot 'cheval' est 'chevaux'. (Hình thức số nhiều của từ 'cheval' là 'chevaux'.)
Pluralisme (Danh từ giống đực): Chủ nghĩa đa nguyên, sự thừa nhận sự đa dạng trong xã hội (ví dụ: về văn hóa, tôn giáo).
- Le pluralisme religieux est garanti par la constitution. (Chủ nghĩa đa nguyên tôn giáo được hiến pháp bảo đảm.)
Từ đồng nghĩa
- Multiplicité: Sự nhiều, sự phong phú (nhấn mạnh số lượng lớn).
- Diversité: Sự đa dạng (nhấn mạnh sự khác biệt).
- Majorité: Đa số (thường dùng thay thế cho nghĩa "đại đa số").
Các cụm từ liên quan
- À la pluralité des suffrages: Với đa số phiếu bầu.
- La motion a été adoptée à la pluralité des suffrages. (Nghị quyết đã được thông qua với đa số phiếu bầu.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Cách dùng của nó thường mang tính học thuật hoặc chính thức.)
danh từ giống cái
- (ngôn ngữ học) số nhiều
- nhiều, vô số
- La pluralité des dieuxsự có nhiều thần
- (từ cũ, nghiã cũ) đại đa số
- élu à la pluralité des voixđược bầu với đại đa số phiếu