pluriannuel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lâu năm: Dùng để mô tả một loài thực vật có vòng đời kéo dài qua nhiều năm, sống và phát triển trong hơn hai mùa sinh trưởng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette plante est pluriannuelle. (Cây này là cây lâu năm.)
- Nous cultivons des fleurs pluriannuelles dans notre jardin. (Chúng tôi trồng những bông hoa lâu năm trong vườn.)
- La caractéristique d'une plante pluriannuelle est de survivre à l'hiver. (Đặc điểm của một cây lâu năm là sống sót qua mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cycle de développement pluriannuel": chu kỳ phát triển lâu năm.
- Cet arbre a un cycle de développement pluriannuel. (Cây này có một chu kỳ phát triển lâu năm.)
Biến thể và từ gần giống
Pluriannualité (danh từ giống cái): tính chất lâu năm.
- La pluriannualité de cette espèce est bien connue. (Tính chất lâu năm của loài này rất được biết đến.)
Annuel (tính từ): hằng năm, một năm.
- Contrairement aux plantes pluriannuelles, les plantes annuelles meurent après une saison. (Không giống như cây lâu năm, cây một năm chết sau một mùa.)
Bisannuel (tính từ): hai năm.
- Une plante bisannuelle accomplit son cycle de vie en deux ans. (Một cây hai năm hoàn thành vòng đời của nó trong hai năm.)
Từ đồng nghĩa
- Vivace (tính từ): lâu năm, sống lâu (thường dùng trong thực vật học).
- Pérenne (tính từ): lâu năm, thường xanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ 'pluriannuel'.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'pluriannuel'.
tính từ
- (thực vật học) lâu năm
- Plante pluriannuellecây lâu năm