pluricellulaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Sinh vật học) Đa bào: Chỉ một sinh vật hoặc cấu trúc sinh học được cấu tạo từ nhiều tế bào. Các tế bào này thường chuyên hóa để thực hiện các chức năng khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les animaux et les plantes sont des organismes pluricellulaires. (Động vật và thực vật là những sinh vật đa bào.)
- La transition vers la vie pluricellulaire a été une étape cruciale dans l'évolution. (Sự chuyển đổi sang đời sống đa bào là một bước ngoặt quan trọng trong quá trình tiến hóa.)
- Cette algue peut exister sous forme unicellulaire ou pluricellulaire. (Loài tảo này có thể tồn tại ở dạng đơn bào hoặc đa bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sinh học, y học và giáo dục để mô tả cấp độ tổ chức của sự sống.
- Nó thường được đặt trước danh từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: , ).
Biến thể và từ gần giống
- Pluricellularité (danh từ giống cái): Tính đa bào, trạng thái đa bào.
- La pluricellularité permet une complexité fonctionnelle accrue. (Tính đa bào cho phép gia tăng độ phức tạp về chức năng.)
- Unicellulaire (tính từ): Đơn bào (trái nghĩa).
- Les bactéries sont généralement unicellulaires. (Vi khuẩn thường là đơn bào.)
- Multicellulaire (tính từ): Đa bào (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp khoa học so với ).
Từ đồng nghĩa
- Multicellulaire: Đa bào (nghĩa tương đương).
Từ trái nghĩa
- Unicellulaire: Đơn bào.
tính từ
- (sinh vật học) đa bào