pluridisciplinaire

Học thuật
Thân thiện
pluridisciplinaire

Les chercheurs mènent un projet de recherche pluridisciplinaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Bao gồm) nhiều bộ môn, nhiều lĩnh vực chuyên môn: "pluridisciplinaire" mô tả một cái gì đó liên quan đến hoặc kết hợp nhiều ngành học, nhiều lĩnh vực kiến thức khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une approche pluridisciplinaire est nécessaire pour résoudre ce problème complexe. (Một cách tiếp cận đa ngànhcần thiết để giải quyết vấn đề phức tạp này.)
    • Ce projet de recherche est pluridisciplinaire, faisant appel à des biologistes, des sociologues et des économistes. (Dự án nghiên cứu này mang tính liên ngành, huy động các nhà sinh vật học, xã hội học kinh tế học.)
    • L'équipe pluridisciplinaire de l'hôpital se réunit chaque semaine pour discuter des cas difficiles. (Đội ngũ đa chuyên khoa của bệnh viện họp mỗi tuần để thảo luận về các ca bệnh khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "formation pluridisciplinaire": đào tạo đa ngành, đào tạo liên ngành.
    • Il a reçu une formation pluridisciplinaire en sciences et en lettres. (Anh ấy đã được đào tạo đa ngành về khoa học văn chương.)
  • "regard pluridisciplinaire": cái nhìn đa ngành, góc nhìn liên ngành.
    • Cet ouvrage offre un regard pluridisciplinaire sur l'histoire de l'art. (Tác phẩm này mang đến một cái nhìn đa ngành về lịch sử nghệ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Interdisciplinaire (adj): liên ngành (nhấn mạnh sự tương tác tích hợp giữa các ngành).
    • Un colloque interdisciplinaire sur le changement climatique. (Một hội thảo liên ngành về biến đổi khí hậu.)
  • Multidisciplinaire (adj): đa ngành (nhấn mạnh sự hiện diện song song của nhiều ngành).
    • Un recueil multidisciplinaire d'articles scientifiques. (Một tuyển tập đa ngành các bài báo khoa học.)
  • Pluridisciplinarité (n): tính đa ngành, tính liên ngành.
    • La pluridisciplinarité est une caractéristique de la recherche moderne. (Tính đa ngànhmột đặc điểm của nghiên cứu hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Multidisciplinaire: đa ngành.
  • Transdisciplinaire: xuyên ngành (vượt qua ranh giới giữa các ngành để tạo ra một khungthuyết mới).
Các cụm từ liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc trưng cho tính từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc trưng cho từ này)

pluridisciplinaire

Les chercheurs mènent un projet de recherche pluridisciplinaire.

tính từ
  1. (bao gồm) nhiều bộ môn
    • Recherches pluridisciplinaires
      nghiên cứu bao gồm nhiều bộ môn