plurilatéral

Học thuật
Thân thiện
plurilatéral

Un traité plurilatéral est signé par plusieurs pays.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Gồm) nhiều bên: Từ này mô tả một thỏa thuận, hiệp định hoặc quá trình sự tham gia của nhiều bên, thườngnhiều quốc gia hoặc tổ chức, không chỉhai bên (song phương) hay tất cả các bên (đa phương toàn cầu). thường chỉ các thỏa thuận giữa một nhóm các bên có cùng quan tâm, trong một khuôn khổ lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un accord plurilatéral a été signé entre plusieurs pays d'Asie. (Một thỏa thuận nhiều bên đã đượckết giữa nhiều quốc gia châu Á.)
    • Les négociations plurilatérales sont souvent complexes. (Các cuộc đàm phán nhiều bên thường phức tạp.)
    • C'est une initiative plurilatérale pour lutter contre le changement climatique. (Đómột sáng kiến nhiều bên để chống lại biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh thương mại quốc tế, "plurilatéral" thường được dùng để chỉ các thỏa thuận trong khuôn khổ của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) chỉ một số thành viên tham gia, không phải tất cả.
    • L'Accord sur le commerce des services (ACS) est un accord plurilatéral au sein de l'OMC. (Hiệp định Thương mại Dịch vụmột hiệp định nhiều bên trong khuôn khổ WTO.)
Biến thể từ gần giống
  • Plurilatéralisme (danh từ): Chủ nghĩa đa phương/Chủ nghĩa nhiều bên. Chỉ một phương pháp hoặc hệ thống dựa trên hợp tác giữa nhiều bên.
    • Le plurilatéralisme est une approche importante de la diplomatie moderne. (Chủ nghĩa nhiều bênmột phương pháp quan trọng trong ngoại giao hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Multilatéral (tính từ): Đa phương. Từ này có nghĩa rộng hơn, thường bao hàm sự tham gia của nhiều bên, đôi khi có thể thay thế cho "plurilatéral" trong một số ngữ cảnh. Tuy nhiên, "plurilatéral" thường nhấn mạnh đến một nhóm bên cụ thể trong một tập thể lớn hơn.
Từ trái nghĩa
  • Bilatéral (tính từ): Song phương (giữa hai bên).
  • Unilatéral (tính từ): Đơn phương (một bên).
plurilatéral

Un traité plurilatéral est signé par plusieurs pays.

tính từ
  1. (gồm) nhiều bên
    • Traité plurilatéral
      hiệp ước nhiều bên

Từ trái nghĩa