plurivalent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) nhiều hóa trị: Thuật ngữ dùng trong hóa học để chỉ một nguyên tử có khả năng kết hợp với nhiều nguyên tử hydro hoặc nguyên tử khác bằng nhiều hóa trị khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le soufre est un élément plurivalent. (Lưu huỳnh là một nguyên tố đa hóa trị.)
- Cette molécule possède un centre plurivalent. (Phân tử này có một trung tâm đa hóa trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Caractère plurivalent": tính chất đa hóa trị.
- Le caractère plurivalent du phosphore lui permet de former de nombreux composés. (Tính chất đa hóa trị của phốt pho cho phép nó tạo thành nhiều hợp chất.)
Biến thể và từ gần giống
- Plurivalence (danh từ giống cái): tính đa hóa trị.
- La plurivalence du carbone est à la base de la chimie organique. (Tính đa hóa trị của cacbon là nền tảng của hóa học hữu cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Polyvalent (tính từ): đa hóa trị (thường dùng thay thế trong hóa học).
Lưu ý về cách dùng
- "Plurivalent" là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học. Trong các ngữ cảnh khác (như mô tả một người có nhiều kỹ năng), từ "polyvalent" được sử dụng phổ biến hơn.
tính từ
- (hóa học) (có) nhiều hóa trị