Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary
plutarchy
/plu:'tɔkrəsi/ Cách viết khác : (plutarchy) /'lpu:tɑ:ki/
Jump to user comments
danh từ
  • chế độ tài phiệt
  • bọn tài phiệt thống trị
Comments and discussion on the word "plutarchy"