plutonigène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Vật lý học) Sinh plutoni: Từ này mô tả một quá trình, vật chất hoặc thiết bị có khả năng tạo ra hoặc sản sinh ra nguyên tố phóng xạ plutoni (Pu). Nó thường được sử dụng trong lĩnh vực vật lý hạt nhân và công nghệ lò phản ứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un réacteur plutonigène peut produire plus de matière fissile qu'il n'en consomme. (Một lò phản ứng sinh plutoni có thể sản xuất nhiều vật liệu phân hạch hơn lượng nó tiêu thụ.)
- Le cycle de combustible plutonigène est un sujet de recherche avancée. (Chu trình nhiên liệu sinh plutoni là một chủ đề nghiên cứu tiên tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cycle plutonigène": chu trình sinh plutoni, chỉ toàn bộ quá trình từ việc sản xuất, sử dụng đến tái xử lý nhiên liệu để thu hồi plutoni.
- La maîtrise du cycle plutonigène est stratégique pour certains programmes énergétiques. (Việc làm chủ chu trình sinh plutoni mang tính chiến lược đối với một số chương trình năng lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Plutonique (adj): (địa chất học) thuộc về đá pluton, hình thành từ mácma nguội sâu trong lòng đất. (Lưu ý: Từ này có nghĩa hoàn toàn khác với plutonigène và thuộc lĩnh vực địa chất).
- Générateur (adj/n): (máy) phát điện, máy phát; có tính chất tạo ra, sinh ra. Đây là từ gốc liên quan đến hậu tố "-gène" (sinh ra) trong plutonigène.
Từ đồng nghĩa
- Surrégénérateur (adj/n): (lò phản ứng) tái sinh, siêu tái sinh. Đây là một loại lò phản ứng cụ thể có tính chất plutonigène, vừa sản xuất năng lượng vừa tạo ra nhiều nhiên liệu hơn lượng đã dùng.
tính từ
- (vật lý học) sinh plutoni
- Réacteur plutonigènelò phản ứng sinh plutoni