plutonism
/'plu:tənizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyết hoả thành: Một học thuyết trong địa chất học cho rằng một số loại đá, như đá granit, được hình thành từ quá trình kết tinh của magma nóng chảy bên dưới bề mặt Trái Đất, chứ không phải từ trầm tích dưới nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Plutonism was a central theory in the early debates about the origin of granite. (Thuyết hoả thành là một học thuyết trung tâm trong các cuộc tranh luận đầu tiên về nguồn gốc của đá granit.)
- The geologist explained the principles of plutonism to the students. (Nhà địa chất học giải thích các nguyên lý của thuyết hoả thành cho sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lịch sử khoa học, plutonism thường được đối lập với neptunism (thuyết thuỷ thành), một học thuyết cho rằng hầu hết các loại đá được hình thành từ sự kết tủa trong một đại dương nguyên thuỷ.
- The debate between plutonism and neptunism shaped early geological thought. (Cuộc tranh luận giữa thuyết hoả thành và thuyết thuỷ thành đã định hình tư tưởng địa chất học thời kỳ đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Plutonic (tính từ): (thuộc) hoả thành, liên quan đến quá trình hình thành đá từ magma dưới sâu.
- Granite is a plutonic rock. (Đá granit là một loại đá hoả thành.)
- Pluton (danh từ): Khối đá xâm nhập được hình thành từ magma nguội lạnh dưới sâu.
- The batholith is a massive pluton. (Thể nền batholith là một khối pluton khổng lồ.)
Từ đồng nghĩa
- Thuyết Hỏa thành: Cách gọi khác bằng tiếng Việt.
- Volcanism (núi lửa học): Có liên quan nhưng khác biệt; volcanism tập trung vào các quá trình magma phun trào lên bề mặt, trong khi plutonism tập trung vào quá trình magma nguội lạnh bên dưới bề mặt.
Từ trái nghĩa
- Neptunism (danh từ): Thuyết thuỷ thành, học thuyết đối lập cho rằng đá được hình thành từ nước.
danh từ
- (địa lý,địa chất) thuyết hoả thành