plutonium

/plu:'tounjəm/
Học thuật
Thân thiện
plutonium

Un technicien manipule du plutonium dans une installation de recherche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Plutoni: Một nguyên tố hóa học phóng xạ, kim loại, nhân tạo, số nguyên tử 94 hiệu là Pu. được sử dụng chủ yếu trong các phản ứng hạt nhân vũ khí hạt nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le plutonium est un élément très dangereux. (Plutoni là một nguyên tố rất nguy hiểm.)
    • La production de plutonium est strictement contrôlée. (Việc sản xuất plutoni được kiểm soát chặt chẽ.)
    • Ce réacteur utilise du plutonium comme combustible. ( phản ứng này sử dụng plutoni làm nhiên liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "isotope de plutonium": đồng vị của plutoni.

    • Le plutonium-239 est le plus utilisé. (Plutoni-239 là đồng vị được sử dụng nhiều nhất.)
  • "demi-vie du plutonium": chu kỳ bán của plutoni.

    • La demi-vie du plutonium-239 est d'environ 24 000 ans. (Chu kỳ bán của plutoni-239 là khoảng 24.000 năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Plutonique (adj): (thuộc về) plutoni.
    • Une réaction plutonique. (Một phản ứng plutoni.)
Từ đồng nghĩa
  • Élément 94: Nguyên tố 94 (tên gọi khác dựa trên số nguyên tử).
  • Pu: Ký hiệu hóa học (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này)

plutonium

Un technicien manipule du plutonium dans une installation de recherche.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) plutoni