plutonium
/plu:'tounjəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Plutoni: Một nguyên tố hóa học phóng xạ, kim loại, có ký hiệu là Pu và số nguyên tử 94. Nó là một nguyên tố nhân tạo thuộc nhóm actini, được sử dụng chủ yếu làm nhiên liệu trong các lò phản ứng hạt nhân và trong vũ khí hạt nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Plutonium is a key material in nuclear reactors. (Plutoni là một vật liệu then chốt trong các lò phản ứng hạt nhân.)
- The handling of plutonium requires extreme safety precautions due to its radioactivity. (Việc xử lý plutoni đòi hỏi các biện pháp an toàn cực kỳ nghiêm ngặt do tính phóng xạ của nó.)
- Scientists discovered plutonium in 1940. (Các nhà khoa học đã phát hiện ra plutoni vào năm 1940.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Weapons-grade plutonium": Plutoni cấp vũ khí, loại có độ tinh khiết và thành phần đồng vị phù hợp để chế tạo vũ khí hạt nhân.
- The treaty aims to reduce stockpiles of weapons-grade plutonium. (Hiệp ước nhằm mục đích giảm kho dự trữ plutoni cấp vũ khí.)
"Plutonium pit": Lõi plutoni, thành phần trung tâm của đầu đạn hạt nhân.
- The aging of plutonium pits is a concern for nuclear stockpile stewardship. (Sự lão hóa của các lõi plutoni là một mối quan tâm trong việc quản lý kho vũ khí hạt nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Transuranic element (n): Nguyên tố siêu urani, chỉ các nguyên tố có số nguyên tử lớn hơn 92 (urani). Plutoni là một nguyên tố siêu urani.
- Actinide (n): Actini, nhóm các nguyên tố hóa học bao gồm plutoni, có tính chất phóng xạ.
Từ đồng nghĩa
- Pu: Ký hiệu hóa học của plutoni, thường được dùng trong các văn bản khoa học.
- Radioactive metal: Kim loại phóng xạ (mô tả chung tính chất của plutoni).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "plutonium")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "plutonium")
danh từ
- (hoá học) Plutoni