pluviôse

Học thuật
Thân thiện
pluviôse

Le mois de Pluviôse apporte souvent des averses froides.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tháng mưa: Tên gọi của một tháng trong Lịch Cách mạng Pháp, tương ứng khoảng thời gian từ cuối tháng 1 đến cuối tháng 2 dương lịch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mois de Pluviôse était souvent froid et humide. (Tháng Pluviôse thường lạnh ẩm ướt.)
    • Sous la Révolution, on utilisait le calendrier républicain, et Pluviôse était le cinquième mois. (Dưới thời Cách mạng, người ta dùng lịch Cộng hòa, Pluviôsetháng thứ năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "êtreen Pluviôse": sinh vào tháng Pluviôse.
    • Selon les archives, il est né un 15 Pluviôse. (Theo hồ sơ lưu trữ, ông ấy sinh vào ngày 15 tháng Pluviôse.)
Biến thể từ gần giống
  • Calendrier républicain / révolutionnaire (danh từ giống đực): Lịch Cộng hòa / Lịch Cách mạng Pháp.
  • Autres mois du calendrier républicain: Các tháng khác trong lịch Cách mạng (Vendémiaire, Brumaire, Frimaire, Nivôse, Ventôse, Germinal, Floréal, Prairial, Messidor, Thermidor, Fructidor).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đâymột danh từ riêng, một thuật ngữ lịch sử cụ thể. Có thể mô tảun mois du calendrier révolutionnaire (một tháng trong lịch cách mạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
pluviôse

Le mois de Pluviôse apporte souvent des averses froides.

danh từ giống đực
  1. tháng mưa (lịch Cách Mạng Pháp)