pluviomètre

Học thuật
Thân thiện
pluviomètre

Un pluviomètre est installé dans le jardin pour mesurer la pluie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vũ lượng kế: Một dụng cụ khoa học dùng để đo lượng mưa rơi xuống trong một khu vực cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định (thường tính bằng milimét hoặc inch).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le météorologue a installé un pluviomètre dans son jardin. (Nhà khí tượng học đã lắp đặt một vũ lượng kế trong vườn của ông ấy.)
    • Selon le pluviomètre, il est tombé 20 mm de pluie cette nuit. (Theo vũ lượng kế, đã 20 mm mưa rơi xuống đêm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lecture du pluviomètre": việc đọc số liệu từ vũ lượng kế.
    • La lecture du pluviomètre est effectuée chaque matin à 8 heures. (Việc đọc số liệu vũ lượng kế được thực hiện mỗi sáng lúc 8 giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pluviométrie (n.f): Vũ lượng học, khoa học đo lường nghiên cứu về lượng mưa.
    • La pluviométrie de cette région est très faible. (Lượng mưa của vùng này rất thấp.)
  • Pluvieux/pluvieuse (adj): mưa, nhiều mưa.
    • Un temps pluvieux. (Thời tiết mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Pluviographe (n.m): Vũ lượng kế tự ghi, một loại vũ lượng kế khả năng tự động ghi lại lượng mưa theo thời gian.
pluviomètre

Un pluviomètre est installé dans le jardin pour mesurer la pluie.

danh từ giống đực
  1. vũ lượng kế

Từ gần giống