pluviométrie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phép đo mưa: Chỉ phương pháp, kỹ thuật hoặc hoạt động đo đạc lượng mưa rơi xuống tại một khu vực.
- Khoa mưa: Chỉ ngành khoa học nghiên cứu về mưa, bao gồm việc đo lường, phân bố, cường độ và các đặc tính khác của lượng mưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La pluviométrie de cette région est très faible. (Phép đo mưa của vùng này cho thấy lượng mưa rất thấp.)
- Les données de pluviométrie sont essentielles pour les agriculteurs. (Dữ liệu về khoa mưa là rất cần thiết cho nông dân.)
- Une station météorologique mesure la pluviométrie quotidienne. (Một trạm khí tượng đo đạc lượng mưa hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pluviométrie annuelle/mensuelle": Lượng mưa hàng năm/hàng tháng.
- La pluviométrie annuelle moyenne est de 1500 mm. (Lượng mưa trung bình hàng năm là 1500 mm.)
- "Carte de pluviométrie": Bản đồ phân bố mưa.
- Cette carte de pluviométrie montre les zones les plus arrosées. (Bản đồ phân bố mưa này cho thấy những khu vực có mưa nhiều nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Pluviomètre (danh từ giống đực): Dụng cụ đo mưa, vũ kế.
- Le pluviomètre indique 20 mm de pluie. (Dụng cụ đo mưa chỉ 20 mm nước mưa.)
- Pluviographique (tính từ): Thuộc về máy ghi mưa.
- Une station pluviographique. (Một trạm ghi mưa tự động.)
Từ đồng nghĩa
- Mesure des précipitations: Đo lượng mưa (cụm từ mô tả chính xác nghĩa).
- Ombrométrie: Phép đo mưa (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ chuyên ngành, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Từ này là danh từ chuyên ngành, không có thành ngữ phổ biến)
danh từ giống cái
- phép đo mưa
- khoa mưa