pluvious

/'plu:vjəs/
Học thuật
Thân thiện
pluvious

The pluvious weather made the fields lush and green.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mưa, nhiều mưa: Từ này mô tả một điều kiện, thời kỳ, hoặc đặc điểm liên quan đến mưa hoặc nhiều mưa. thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh học thuật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The pluvious climate of the region supports dense rainforests. (Khí hậu nhiều mưa của vùng này nuôi dưỡng những khu rừng mưa rậm rạp.)
    • We spent a pluvious afternoon indoors, listening to the rain. (Chúng tôi đã trải qua một buổi chiều mưa dầm trong nhà, lắng nghe tiếng mưa rơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pluvious season": mùa mưa.

    • Farmers prepare their fields before the pluvious season begins. (Nông dân chuẩn bị đồng ruộng trước khi mùa mưa bắt đầu.)
  • "Pluvious clouds": những đám mây mang mưa.

    • Dark, pluvious clouds gathered on the horizon. (Những đám mây đen, mang mưa tụ tậpđường chân trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Pluvial (adj): (thuộc về) mưa; liên quan đến mưa hoặc do mưa gây ra.
    • Geologists study pluvial periods in Earth's history. (Các nhà địa chất nghiên cứu các thời kỳ mưa nhiều trong lịch sử Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Rainy: mưa.
  • Wet: ẩm ướt, nhiều mưa.
  • Showery: mưa rào.
Từ trái nghĩa
  • Arid: khô cằn.
  • Dry: khô ráo.
  • Rainless: không mưa.
pluvious

The pluvious weather made the fields lush and green.

tính từ
  1. mưa; nhiều mưa