plywood

/'plaiwud/
Học thuật
Thân thiện
plywood

A carpenter cuts a sheet of plywood for a bookshelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gỗ dán, ván ép: Một loại vật liệu xây dựng chế tạo được tạo thành từ nhiều lớp gỗ mỏng (lớp veneer) dán chặt vào nhau. Các lớp gỗ thường được xếp sao cho thớ gỗ của các lớp liền kề vuông góc với nhau, giúp tăng độ bền giảm hiện tượng co giãn, cong vênh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need a sheet of plywood to fix the broken shelf. (Chúng tôi cần một tấm ván ép để sửa cái giá bị hỏng.)
    • The furniture is made from high-quality plywood. (Bộ bàn ghế được làm từ gỗ dán chất lượng cao.)
    • Plywood is often used for subfloors and roofing. (Ván ép thường được dùng cho sàn phụ lợp mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marine plywood": Ván ép chống thấm nước, thường dùng trong môi trường ẩm ướt hoặc đóng tàu thuyền.

    • Use marine plywood for the outdoor boat dock. (Hãy dùng ván ép chống thấm cho bến tàu ngoài trời.)
  • "Plywood thickness/grade": Độ dày/cấp độ của ván ép, chỉ đặc tính kỹ thuật chất lượng bề mặt.

    • Check the plywood grade to ensure it's suitable for visible surfaces. (Kiểm tra cấp độ ván ép để đảm bảo phù hợp cho các bề mặt có thể nhìn thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Veneer (n): Lớp gỗ mỏng, thường lớp phủ bề mặt hoặc là thành phần cấu tạo nên ván ép.
  • Ply (n): Một lớp, một tầng; trong ngữ cảnh này chỉ một lớp gỗ trong cấu trúc ván ép.
  • Laminated wood (n): Gỗ nhiều lớp, một thuật ngữ chung hơn có thể bao hàm ván ép.
Từ đồng nghĩa
  • Laminated board: Tấm ván nhiều lớp.
  • Sheet wood: Tấm gỗ (nói chung, có thể chỉ các loại ván nhân tạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'plywood')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ 'plywood')

plywood

A carpenter cuts a sheet of plywood for a bookshelf.

danh từ
  1. gỗ dán

Từ có nhắc đến "plywood"