plâtrière

Học thuật
Thân thiện
plâtrière

Une plâtrière est une carrière où l'on extrait du gypse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mỏ thạch cao: Chỉ nơi khai thác khoáng vật thạch cao (gypsum) từ lòng đất.
    • thạch cao: Chỉ cơ sở sản xuất, nơi chế biến thạch cao khai thác được thành vật liệu xây dựng (thườngdạng bột).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette région est connue pour ses anciennes plâtrières. (Vùng này nổi tiếng với những mỏ thạch cao cổ.)
    • Le plâtre utilisé dans la construction est fabriqué dans une plâtrière. (Thạch cao dùng trong xây dựng được sản xuất tại một thạch cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành như địa chất, khai khoáng xây dựng.
Biến thể từ gần giống
  • Plâtre (danh từ giống đực): thạch cao (vật liệu).
  • Plâtrerie (danh từ giống cái): xưởng sản xuất đồ thạch cao; nghề làm thạch cao.
  • Plâtrier (danh từ giống đực): thợ trát thạch cao; người bán thạch cao.
Từ đồng nghĩa
  • Carrière de gypse: mỏ thạch cao (cách nói mô tả).
  • Usine à plâtre: nhà máy thạch cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
plâtrière

Une plâtrière est une carrière où l'on extrait du gypse.

danh từ giống cái
  1. mỏ thạch cao
  2. thạch cao

Từ gần giống