plâtrière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mỏ thạch cao: Chỉ nơi khai thác khoáng vật thạch cao (gypsum) từ lòng đất.
- Lò thạch cao: Chỉ cơ sở sản xuất, nơi chế biến thạch cao khai thác được thành vật liệu xây dựng (thường là dạng bột).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Cette région est connue pour ses anciennes plâtrières. (Vùng này nổi tiếng với những mỏ thạch cao cổ.)
- Le plâtre utilisé dans la construction est fabriqué dans une plâtrière. (Thạch cao dùng trong xây dựng được sản xuất tại một lò thạch cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành như địa chất, khai khoáng và xây dựng.
Biến thể và từ gần giống
- Plâtre (danh từ giống đực): thạch cao (vật liệu).
- Plâtrerie (danh từ giống cái): xưởng sản xuất đồ thạch cao; nghề làm thạch cao.
- Plâtrier (danh từ giống đực): thợ trát thạch cao; người bán thạch cao.
Từ đồng nghĩa
- Carrière de gypse: mỏ thạch cao (cách nói mô tả).
- Usine à plâtre: nhà máy thạch cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- mỏ thạch cao
- lò thạch cao