plâtrer

ngọai động từ
  1. trát thạch cao
    • Plâtrer un mur
      trát thạch cao bức một tường
  2. (nông nghiệp) bón thạch cao
    • Plâtre une prairie
      bón thạch cao một cánh đồng cỏ
  3. gia thạch cao
    • Plâtrer du vin
      gia thạch cao vào rượu nho
  4. (y học) thạch cao
    • Plâtrer une jambe
      thạch cao một cẳng chân
  5. (thân mật) đánh bự phấn
    • Plâtrer son visage
      đánh phấn bự mặt
  6. (từ , nghiã ) che giấu
    • Plâtrer ses défauts
      che giấu khuyết điểm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "plâtrer"