plénitude

Học thuật
Thân thiện
plénitude

Une femme sourit avec plénitude en regardant un coucher de soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Trạng thái đầy đủ, trạng thái trọn vẹn: Chỉ tình trạng hoàn toàn đầy đủ, không thiếu sót, thường dùng cho khả năng, quyền lực hoặc cảm xúc.
    • Sự phong phú, sự sung túc (từ , nghĩa ): Chỉ sự dồi dào, giàu có về vật chất hoặc tinh thần.
    • Trạng thái đầy (từ , nghĩa ): Trạng thái chứa đầy, không còn chỗ trống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a travaillé avec la plénitude de ses moyens. (Anh ấy đã làm việc với tất cả khả năng của mình.)
    • Elle ressent une plénitude de bonheur. ( ấy cảm thấy một niềm hạnh phúc trọn vẹn.)
    • La plénitude de ses connaissances est impressionnante. (Sự đầy đủ trong kiến thức của ông ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dans la plénitude de ses facultés": Trong trạng thái năng lực trọn vẹn (thường chỉ trạng thái minh mẫn, đầy đủ sức khỏe tinh thần).

    • Le testament a été signé alors qu'il était dans la plénitude de ses facultés. (Di chúc đã được ký khi ông ấy còn trong trạng thái minh mẫn trọn vẹn.)
  • "Plénitude des temps" (thuật ngữ tôn giáo): Thời điểm viên mãn, lúc tận thế (trong Kitô giáo, chỉ thời điểm kế hoạch của Chúa được hoàn tất).

    • Selon la doctrine, cela arrivera à la plénitude des temps. (Theo giáo lý, điều đó sẽ xảy ra vào thời điểm viên mãn.)
Biến thể từ gần giờng
  • Plein, pleine (tính từ): Đầy, tràn đầy.

    • Un verre plein d'eau. (Một cốc nước đầy.)
  • Remplir (động từ): Làm đầy.

    • Remplir un formulaire. (Điền đầy đủ vào một mẫu đơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Totalité: Tính toàn bộ, sự đầy đủ.
  • Intégralité: Tính trọn vẹn, toàn bộ.
  • Abondance: Sự dồi dào, phong phú (gần nghĩa với nghĩa ).
Từ trái nghĩa
  • Vide: Sự trống rỗng.
  • Manque: Sự thiếu sót.
  • Carence: Sự thiếu hụt.
Thành ngữ liên quan
  • Vivre dans la plénitude (cách diễn đạt ): Sống trong sự sung túc, đầy đủ.
    • Ils vivaient dans la plénitude au siècle dernier. (Họ đã sống trong sự sung túc vào thế kỷ trước.)
plénitude

Une femme sourit avec plénitude en regardant un coucher de soleil.

danh từ giống cái
  1. trạng thái đầy đủ, trạng thái trọn vẹn
    • Dans la plénitude de ses facultés
      trong trạng thái năng lượng trọn vẹn
  2. (từ , nghiã ) sự phong phú, sự sung túc
    • Vivre dans la plénitude
      sống sung túc
  3. (từ , nghiã ) trạng thái đầy
    • plénitude des temps
      (tôn giáo) lúc tận thế

Từ trái nghĩa