Vide
/'vaidi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Trống, rỗng, không có gì bên trong: Chỉ trạng thái không chứa đựng vật chất, đồ vật hoặc người.
- Nhàn rỗi, không có việc gì làm: Chỉ khoảng thời gian không có hoạt động.
- (Nghĩa bóng) Trống rỗng, vô nghĩa: Chỉ sự thiếu vắng nội dung, ý nghĩa, cảm xúc hoặc giá trị tinh thần.
- Thiếu, không có, vô: Dùng để diễn tả sự vắng mặt hoặc không tồn tại của một yếu tố cụ thể.
Danh từ giống đực:
- Chân không: Trạng thái không gian hoàn toàn không có vật chất.
- Chỗ trống, chỗ khuyết: Khoảng trống vật lý hoặc vị trí còn thiếu trong một cấu trúc, tổ chức.
- Lúc nhàn rỗi: Khoảng thời gian rảnh rỗi.
- (Nghĩa bóng) Sự trống trải, sự trống rỗng: Cảm giác thiếu vắng, hụt hẫng về mặt tinh thần hoặc tình cảm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une bouteille vide. (Một cái chai rỗng.)
- J'ai une après-midi vide. (Tôi có một buổi chiều nhàn rỗi.)
- Une promesse vide. (Một lời hứa suông / trống rỗng.)
- Une rue vide de passants. (Một con đường vắng người qua lại.)
Danh từ giống đực:
- La physique étudie le vide. (Vật lý học nghiên cứu chân không.)
- Il y a un vide dans cette étagère. (Có một chỗ trống trên giá sách này.)
- Évitez les vides dans votre emploi du temps. (Hãy tránh những lúc nhàn rỗi trong thời gian biểu của bạn.)
- Il ressent un grand vide depuis son départ. (Anh ấy cảm thấy một sự trống trải lớn kể từ khi cô ấy ra đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
À vide: Chạy không tải, hoạt động mà không có tác dụng thực tế hoặc không mang theo gì.
- Tourner à vide. (Quay không tải / Chạy không.)
- Rentrer à vide. (Về tay không.)
Faire le vide autour de quelqu'un: Cô lập ai đó, khiến ai trở nên cô độc.
- Ses mensonges ont fait le vide autour de lui. (Những lời nói dối của anh ta đã khiến mọi người xa lánh anh ta.)
Parler dans le vide: Nói mà không ai nghe, nói vào khoảng không.
- Il protestait, mais il parlait dans le vide. (Anh ta phản đối, nhưng chỉ là nói cho không khí mà thôi.)
Biến thể và từ gần giống
Vider (động từ): Làm cho trống rỗng, đổ đi, dọn sạch.
- Vider une pièce. (Dọn sạch một căn phòng.)
- Vider son sac. (Nói hết ra, "giải quyết nỗi lòng".)
Videment (danh từ): Sự làm cho trống rỗng, sự dọn sạch.
- Vide-ordures (danh từ giống đực): Ống đổ rác (trong nhà).
- Vide-poche (danh từ giống đực): Khay đựng đồ linh tinh (trên bàn, trong xe hơi).
- Vide-sanitaire (danh từ giống đực): Khoảng trống kỹ thuật (dưới sàn nhà).
Từ đồng nghĩa
- Creux (adj): Rỗng, trống rỗng (vật lý và nghĩa bóng).
- Inoccupé (adj): Trống, không có người ở, nhàn rỗi.
- Désert (adj): Hoang vắng, không có người.
- Nul (adj): Vô giá trị, không có ý nghĩa (trong ngữ cảnh nghĩa bóng).
- Le néant (n.m): Hư vô, sự không tồn tại.
Các cụm từ (locutions) liên quan
Regard vide: Ánh mắt vô hồn, trống rỗng.
- Avoir le regard vide. (Có ánh mắt vô hồn.)
Être vide de...: Thiếu vắng, không có (một phẩm chất, cảm xúc...).
- Un discours vide de sens. (Một bài diễn văn vô nghĩa.)
Thành ngữ liên quan
Avoir l'estomac vide: Đói bụng, bụng rỗng.
- Je ne peux pas travailler, j'ai l'estomac vide. (Tôi không thể làm việc, tôi đói bụng rồi.)
Combler un vide: Lấp đầy khoảng trống (vật lý hoặc tinh thần).
- Ce nouveau hobby a comblé le vide dans sa vie. (Sở thích mới này đã lấp đầy khoảng trống trong cuộc sống của cô ấy.)
tính từ
- trống, rỗng, không
- Poche videtúi rỗng
- Salle videphòng không
- nhàn rỗi, không làm gì
- Avoir des moments vides dans la journéecó những lúc nhàn rỗi trong ngày
- (nghĩa bóng) trống rỗng, rỗng tếch
- Existence videcuộc sống trống rỗng
- Tête videđầu óc rỗng tuếch
- thiếu, không (có), vô
- Rue vide de voituresđường phố không xe qua lại
- Mot vide de senstừ vô nghĩa
- avoir des chambres vides dans la têtehơi điên
- avoir le cerveau videđầu óc trống rỗng
- avoir l'estomac videđói bụng
- rentrer les mains videsvề tay không
danh từ giống đực
- chân không
- Faire le videtạo ra chân không
- chỗ trống, chỗ khuyết
- Combler les videslấp các chỗ trống
- Les vides dans les cadresnhững chỗ khuyết trong biên chế
- lúc nhàn rỗi
- Ne pas laisser des vides dans la journéekhông để có những lúc nhàn rỗi trong ngày
- (nghĩa bóng) sự trống trải, sự trống rỗng
- Le vide de l'âmesự trống trải trong tâm hồn
- Le vide de l'existencesự trống rỗng của cuộc sống
- à vide+ không, khống
- Voiture qui part à videxe đi không
- Moteur qui tourne à videđộng cơ chạy không
- faire le vide autour de quelqu'unđể ai một mình, để cho ai cô độc
- parler dans le videnói không ai nghe