pléthorique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quá thừa, dư thừa quá mức: Chỉ một tình trạng có số lượng quá nhiều, vượt quá mức cần thiết hoặc mong muốn, thường dẫn đến sự không hiệu quả hoặc khó chịu.
- Phình ra, quá đầy: Trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học, có thể mô tả một cái gì đó bị căng phồng hoặc đầy ắp một cách bất thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'offre de produits sur ce marché est pléthorique. (Nguồn cung sản phẩm trên thị trường này là quá thừa.)
- Une administration pléthorique peut ralentir les décisions. (Một bộ máy hành chính quá cồng kềnh có thể làm chậm các quyết định.)
- Il souffre d'un visage pléthorique à cause de son hypertension. (Anh ấy bị mặt đỏ phừng phừng do chứng cao huyết áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un effectif pléthorique": một đội ngũ nhân sự quá đông, vượt quá nhu cầu.
- L'entreprise doit réduire son effectif pléthorique. (Công ty phải cắt giảm đội ngũ nhân sự quá đông của mình.)
"Une documentation pléthorique": tài liệu quá nhiều, dư thừa.
- Le rapport est noyé sous une documentation pléthorique. (Báo cáo bị chìm ngập trong một đống tài liệu quá nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Pléthore (danh từ giống cái): sự dư thừa, sự quá mức.
- Une pléthore d'informations peut être contre-productive. (Một lượng thông tin quá nhiều có thể phản tác dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Excessif: quá mức.
- Surabondant: dư thừa, dồi dào quá mức.
- Démesuré: quá khổ, vô độ.
Từ trái nghĩa
- Insuffisant: không đủ.
- Lacunaire: thiếu sót, có lỗ hổng.
- Maigre: nghèo nàn, ít ỏi.