pneumatic

/nju:'mætik/
Học thuật
Thân thiện
pneumatic

A worker uses a pneumatic drill to break up the sidewalk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về khí, liên quan đến khí hoặc hơi: "pneumatic" mô tả những thứ liên quan đến không khí hoặc các loại khí khác.
    • Chạy bằng khí nén hoặc hơi nước: Trong kỹ thuật, "pneumatic" chỉ các công cụ, máy móc hoạt động nhờ sức đẩy của khí nén.
    • lốp hơi: Dùng để mô tả bánh xe hoặc phương tiện sử dụng lốp chứa đầy không khí.
    • cấu trúc xốp, chứa nhiều khoang khí: Trong sinh học, dùng để mô tả xương nhẹ, xốp (như xương chim).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The factory uses pneumatic systems to control its machinery. (Nhà máy sử dụng các hệ thống khí nén để điều khiển máy móc.)
    • He repaired the pneumatic tire on his bicycle. (Anh ấy sửa cái lốp hơi trên chiếc xe đạp của mình.)
    • A pneumatic drill is very loud. (Một cái máy khoan chạy bằng khí nén rất ồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Pneumatic tube: Ống dẫn khí, hệ thống ống dùng khí nén để vận chuyển vật phẩm ( dụ: trong ngân hàng hoặc bệnh viện).
    • The hospital uses a pneumatic tube system to send lab samples quickly. (Bệnh viện sử dụng hệ thống ống khí nén để gửi mẫu xét nghiệm một cách nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pneumatics (danh từ): Ngành khoa học nghiên cứu về tính chất ứng dụng của khí nén.
    • He studies pneumatics in engineering school. (Anh ấy học về khí động lực họctrường kỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Air-powered: chạy bằng khí nén.
  • Inflatable: có thể bơm hơi, làm phồng lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "pneumatic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pneumatic")

pneumatic

A worker uses a pneumatic drill to break up the sidewalk.

tính từ
  1. (thuộc) khí, (thuộc) hơi
  2. (kỹ thuật) chạy bằng khí, chạy bằng hơi
    • pneumatic hammer
      búa hơi, búa gió
  3. chạy bằng lốp hơi, lốp hơi
  4. (động vật học) nhiều khoang khí, xốp (xương chim)
  5. (tôn giáo) (thuộc) tinh thần, (thuộc) linh hồn
danh từ
  1. lốp hơi, lốp bơm hơi
  2. xe chạy bằng lốp hơi

Từ chứa "pneumatic"

Từ có nhắc đến "pneumatic"