pneumatics
/nju:'mætiks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số ít):
- Khí lực học: Một nhánh của cơ học nghiên cứu về các tính chất cơ học của chất khí (đặc biệt là không khí) và ứng dụng của chúng trong việc tạo ra chuyển động hoặc công thông qua áp suất.
- Hệ thống khí nén: Công nghệ sử dụng khí nén (thường là không khí) để truyền tải và điều khiển năng lượng trong các máy móc và hệ thống tự động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The engineer specialized in pneumatics and designed a new air-powered system. (Kỹ sư đó chuyên về khí lực học và đã thiết kế một hệ thống chạy bằng khí nén mới.)
- Modern factory automation often relies on pneumatics for precise control. (Tự động hóa nhà máy hiện đại thường dựa vào hệ thống khí nén để điều khiển chính xác.)
- Studying pneumatics involves understanding gas pressure, flow, and valves. (Việc nghiên cứu khí lực học bao gồm hiểu về áp suất khí, dòng chảy và van.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Industrial pneumatics": Hệ thống khí nén công nghiệp.
- The course covers the fundamentals of industrial pneumatics. (Khóa học bao gồm những nguyên lý cơ bản của hệ thống khí nén công nghiệp.)
"Pneumatics and hydraulics": Khí nén và thủy lực (thường được so sánh và nghiên cứu cùng nhau vì cả hai đều là công nghệ truyền động).
- The machine uses a combination of pneumatics and hydraulics for different functions. (Máy sử dụng kết hợp khí nén và thủy lực cho các chức năng khác nhau.)
Biến thể và từ liên quan
Pneumatic (tính từ): thuộc về khí nén, chạy bằng khí nén.
- A pneumatic drill uses compressed air to operate. (Một máy khoan khí nén sử dụng không khí nén để hoạt động.)
Pneumatic cylinder (danh từ): xi-lanh khí nén (bộ phận chuyển đổi năng lượng khí nén thành chuyển động cơ học).
- The robotic arm is moved by several pneumatic cylinders. (Cánh tay robot được di chuyển bởi một vài xi-lanh khí nén.)
Từ đồng nghĩa
- Khí động học (Aerodynamics): Là một lĩnh vực khác, nghiên cứu về chuyển động của không khí và tương tác của nó với vật thể rắn. Không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng đôi khi bị nhầm lẫn.
- Công nghệ khí nén (Compressed air technology): Cụm từ mô tả ứng dụng thực tế của pneumatics.
Các cụm từ liên quan
Pneumatic system: Hệ thống khí nén.
- The maintenance team is checking the entire pneumatic system for leaks. (Đội bảo trì đang kiểm tra toàn bộ hệ thống khí nén để tìm rò rỉ.)
Pneumatic control: Điều khiển bằng khí nén.
- This valve is part of the pneumatic control circuit. (Van này là một phần của mạch điều khiển bằng khí nén.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "pneumatics" trong tiếng Anh. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và học thuật.)
danh từ, số nhiều dùng như số ít
- khí lực hoá