pneumatologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Tôn giáo) Thần linh học: Môn học nghiên cứu về các thực thể tinh thần, linh hồn hoặc các thần linh, đặc biệt trong bối cảnh thần học Kitô giáo liên quan đến Chúa Thánh Thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La pneumatologie est une branche importante de la théologie chrétienne. (Thần linh học là một nhánh quan trọng của thần học Kitô giáo.)
- Son ouvrage traite de questions complexes de pneumatologie. (Tác phẩm của ông ấy bàn về những vấn đề phức tạp của thần linh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pneumatologie trinitaire": Thần linh học về Chúa Ba Ngôi, nghiên cứu Chúa Thánh Thần trong mối quan hệ với Chúa Cha và Chúa Con.
- Ce séminaire se concentre sur la pneumatologie trinitaire. (Hội thảo này tập trung vào thần linh học về Chúa Ba Ngôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Pneumatologique (adj): thuộc về thần linh học.
- Une approche pneumatologique (Một cách tiếp cận thuộc thần linh học)
Từ đồng nghĩa
- Étude des esprits: Nghiên cứu về các thần linh/linh hồn.
- Doctrine du Saint-Esprit: Giáo lý về Chúa Thánh Thần (nghĩa hẹp hơn, chuyên biệt trong Kitô giáo).
danh từ giống cái
- (tôn giáo) thần linh học