pneumatology

/,nju:mə'tɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
pneumatology

A scholar studies the principles of pneumatology in a quiet library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết tâm linh, thuyết thần linh: Một nhánh của thần học Kitô giáo nghiên cứu về Chúa Thánh Thần (Đức Chúa Trời Thánh Linh), bản chất, thuộc tính, công việc sự hiện diện của Ngài.
    • Học thuyết về các linh hồn hoặc các thực thể tinh thần: Trong triết học tôn giáo học rộng hơn, đây có thể nghiên cứu về các thực thể tinh thần, linh hồn hoặc các hiện tượng liên quan đến tâm linh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The course on Christian doctrine includes a section on pneumatology. (Khóa học về giáo Kitô giáo bao gồm một phần về thuyết tâm linh.)
    • His thesis explores ancient Greek pneumatology. (Luận văn của anh ấy khám phá thuyết thần linh Hy Lạp cổ đại.)
    • Pneumatology is essential for understanding the Trinity. (Thuyết tâm linh rất cần thiết để hiểu về Chúa Ba Ngôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Theological pneumatology": Thuyết tâm linh thần học, tập trung cụ thể vào nghiên cứu thần học về Chúa Thánh Thần.

    • The professor specializes in theological pneumatology. (Vị giáo sư chuyên về thuyết tâm linh thần học.)
  • "Comparative pneumatology": Thuyết tâm linh so sánh, nghiên cứu đối chiếu các quan niệm về linh hồn hoặc thực thể tinh thần trong các tôn giáo khác nhau.

    • The book offers a study in comparative pneumatology. (Cuốn sách đưa ra một nghiên cứu về thuyết tâm linh so sánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Pneumatological (tính từ): (thuộc về) thuyết tâm linh.

    • The pneumatological perspective is central to his argument. (Góc nhìn thuộc thuyết tâm linh trung tâm trong lập luận của ông ấy.)
  • Pneumatologist (danh từ): Nhà nghiên cứu thuyết tâm linh.

    • She is a renowned pneumatologist. ( ấy một nhà nghiên cứu thuyết tâm linh nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Doctrine of the Spirit: Giáo về Đức Thánh Linh (trong bối cảnh Kitô giáo).
  • Study of spiritual beings: Nghiên cứu về các thực thể tinh thần.
Lưu ý

Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn cảnh học thuật, thần học, triết học hoặc tôn giáo. ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

pneumatology

A scholar studies the principles of pneumatology in a quiet library.

danh từ
  1. thuyết tâm linh, thuyết thần linh