pneumatometer

/,nju:mə'tɔmitə/
Học thuật
Thân thiện
pneumatometer

A doctor uses a pneumatometer to measure a patient's lung capacity.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy đo phế động, máy đo hô hấp: Một dụng cụ y khoa hoặc khoa học dùng để đo lực hoặc thể tích không khí được hít vào thở ra từ phổi, thường được sử dụng để đánh giá chức năng hô hấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor used a pneumatometer to assess the patient's lung capacity. (Bác sĩ đã sử dụng một máy đo phế động để đánh giá dung tích phổi của bệnh nhân.)
    • Regular checks with a pneumatometer can help monitor respiratory health. (Kiểm tra định kỳ bằng máy đo hô hấp có thể giúp theo dõi sức khỏe hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lâm sàng: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các báo cáo y khoa, nghiên cứu hô hấp hoặc mô tả thiết bị chuyên dụng.
    • The study recorded the airflow using a digital pneumatometer. (Nghiên cứu đã ghi lại luồng khí bằng một máy đo phế động kỹ thuật số.)
Biến thể từ gần giống
  • Pneumatometry (n): Phép đo phế động, kỹ thuật đo hô hấp.
    • Pneumatometry is a common procedure in pulmonary function tests. (Đo phế động một thủ thuật phổ biến trong các xét nghiệm chức năng phổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Spirometer: Phế dung kế (một loại dụng cụ tương tự để đo thể tích không khí phổi, thường phổ biến hơn).
Lưu ý
  • "Pneumatometer" một thuật ngữ chuyên ngành y khoa khoa học. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc thậm chí nhiều bối cảnh lâm sàng, từ "spirometer" (phế dung kế) có thể được sử dụng phổ biến hơn để chỉ các thiết bị đo chức năng hô hấp.
pneumatometer

A doctor uses a pneumatometer to measure a patient's lung capacity.

danh từ
  1. máy đo phế động, máy đo hô hấp