pneumatophore
The mangrove's pneumatophores rise from the muddy water like slender, gray fingers.
Định nghĩa
Danh từ:
- Rễ khí (của cây đầm lầy): "pneumatophore" là một loại rễ đặc biệt chứa đầy không khí, có thể nổi trên mặt nước hoặc nhô lên khỏi mặt đất, hoạt động như một cơ quan hô hấp của cây sống ở đầm lầy hoặc vùng ngập nước.
Ví dụ sử dụng
- (Các rễ khí của cây đước nhô lên khỏi bùn để giúp cây hô hấp.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu rễ khí để hiểu cách thực vật thích nghi với môi trường ngập nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pneumatophore system": hệ thống rễ khí, chỉ toàn bộ mạng lưới các rễ khí của một cây.
- The pneumatophore system of the mangrove forest is essential for oxygen exchange. (Hệ thống rễ khí của rừng đước rất quan trọng cho việc trao đổi oxy.)
"Aerial pneumatophore": rễ khí trên không, loại rễ khí nhô lên khỏi mặt nước.
- Aerial pneumatophores are often covered with lenticels for gas exchange. (Rễ khí trên không thường được phủ bởi các bì khổng để trao đổi khí.)
Biến thể và từ gần giống
Pneumatophorous (tính từ): có liên quan đến rễ khí, mang rễ khí.
- The pneumatophorous roots of the swamp cypress are unique. (Rễ mang khí của cây bách đầm lầy rất độc đáo.)
Pneumatocyst (danh từ): túi khí (ở tảo), một cấu trúc chứa khí tương tự nhưng ở tảo biển.
- Brown algae have pneumatocysts that help them float. (Tảo nâu có túi khí giúp chúng nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Respiratory root: rễ hô hấp, cách gọi khác của pneumatophore nhấn mạnh chức năng.
- The respiratory roots of mangroves are crucial for survival in anaerobic mud. (Rễ hô hấp của cây đước rất quan trọng để sống sót trong bùn thiếu oxy.)
- Aerial root: rễ khí, rễ trên không (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng cây đầm lầy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp vì "pneumatophore" là thuật ngữ khoa học chuyên ngành, thường không kết hợp với giới từ như động từ thông thường.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến vì đây là từ chuyên ngành thực vật học, ít xuất hiện trong văn nói hàng ngày.