pneumectomie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Thủ thuật cắt bỏ phổi: Một cuộc phẫu thuật để loại bỏ toàn bộ một lá phổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le patient a subi une pneumectomie pour traiter son cancer du poumon. (Bệnh nhân đã trải qua một thủ thuật cắt bỏ phổi để điều trị bệnh ung thư phổi của mình.)
- La pneumectomie est une intervention chirurgicale majeure. (Thủ thuật cắt bỏ phổi là một can thiệp phẫu thuật lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pneumectomie totale": Cắt bỏ toàn bộ phổi.
- La pneumectomie totale est parfois nécessaire en cas de tumeur étendue. (Thủ thuật cắt bỏ toàn bộ phổi đôi khi cần thiết trong trường hợp khối u lan rộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pneumonectomie (n.f): Một từ đồng nghĩa khác, cũng có nghĩa là thủ thuật cắt bỏ phổi.
- Lobectomie pulmonaire (n.f): Thủ thuật cắt thùy phổi (chỉ cắt bỏ một phần của phổi, không phải toàn bộ).
Từ đồng nghĩa
- Ablation du poumon: Sự cắt bỏ phổi.
- Exérèse pulmonaire: Sự cắt bỏ phổi (thuật ngữ y khoa).
danh từ giống cái
- (y học) thủ thuật cắt bỏ phổi