pneumectomie

Học thuật
Thân thiện
pneumectomie

Une pneumectomie est une intervention chirurgicale majeure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Thủ thuật cắt bỏ phổi: Một cuộc phẫu thuật để loại bỏ toàn bộ một phổi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le patient a subi une pneumectomie pour traiter son cancer du poumon. (Bệnh nhân đã trải qua một thủ thuật cắt bỏ phổi để điều trị bệnh ung thư phổi của mình.)
    • La pneumectomie est une intervention chirurgicale majeure. (Thủ thuật cắt bỏ phổimột can thiệp phẫu thuật lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pneumectomie totale": Cắt bỏ toàn bộ phổi.
    • La pneumectomie totale est parfois nécessaire en cas de tumeur étendue. (Thủ thuật cắt bỏ toàn bộ phổi đôi khi cần thiết trong trường hợp khối u lan rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pneumonectomie (n.f): Một từ đồng nghĩa khác, cũng có nghĩathủ thuật cắt bỏ phổi.
  • Lobectomie pulmonaire (n.f): Thủ thuật cắt thùy phổi (chỉ cắt bỏ một phần của phổi, không phải toàn bộ).
Từ đồng nghĩa
  • Ablation du poumon: Sự cắt bỏ phổi.
  • Exérèse pulmonaire: Sự cắt bỏ phổi (thuật ngữ y khoa).
pneumectomie

Une pneumectomie est une intervention chirurgicale majeure.

danh từ giống cái
  1. (y học) thủ thuật cắt bỏ phổi