pneumogastric

/,nju:'mə'gæstrik/
Học thuật
Thân thiện
pneumogastric

The pneumogastric nerve is illustrated in a medical textbook diagram.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Giải phẫu học):
    • Thuộc về phế vị: Mô tả những cấu trúc liên quan hoặc ảnh hưởng đồng thời đến cả phổi dạ dày, đặc biệt dây thần kinh số mười (dây thần kinh lang thang).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The pneumogastric nerve is crucial for autonomic functions like heart rate and digestion. (Dây thần kinh phế vị rất quan trọng cho các chức năng tự chủ như nhịp tim tiêu hóa.)
    • Damage to the pneumogastric system can cause both respiratory and gastric issues. (Tổn thương hệ thống phế vị có thể gây ra cả vấn đề hô hấp dạ dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, giải phẫu học thần kinh học. Trong văn nói hàng ngày, người ta thường dùng tên cụ thể hơn "dây thần kinh phế vị" hoặc "dây thần kinh lang thang" (vagus nerve).
Biến thể từ gần giống
  • Vagus nerve (n): Dây thần kinh lang thang. Đây tên gọi phổ biến chính xác hơn cho dây thần kinh pneumogastric.
    • Stimulating the vagus nerve can help reduce anxiety. (Kích thích dây thần kinh lang thang có thể giúp giảm lo lắng.)
  • Vagal (adj): Thuộc về dây thần kinh lang thang.
    • A vagal response can cause a sudden drop in heart rate. (Phản ứng thuộc dây lang thang có thể gây ra sự sụt giảm nhịp tim đột ngột.)
Từ đồng nghĩa
  • Vagal (adj): (Thuộc về dây thần kinh lang thang). Từ này thường được dùng thay thế cho "pneumogastric" trong hầu hết các ngữ cảnh y khoa hiện đại.
pneumogastric

The pneumogastric nerve is illustrated in a medical textbook diagram.

tính từ
  1. (giải phẫu) phế vị
    • pneumogastric nerves
      dây thần kinh phế vị

Từ có nhắc đến "pneumogastric"