Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
poïkilotherme
Jump to user comments
tính từ
  • (động vật học) biến nhiệt
danh từ giống đực
  • (động vật học) động vật biến nhiệt
Related search result for "poïkilotherme"
Comments and discussion on the word "poïkilotherme"