poachard
/'poutʃəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vịt đầu nâu: Một loài vịt lặn có kích thước trung bình, thường được tìm thấy ở châu Âu và châu Á. Con trống trưởng thành có đầu màu nâu đỏ đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The poachard is a common winter visitor to these wetlands. (Vịt đầu nâu là một loài chim di cư mùa đông phổ biến ở các vùng đất ngập nước này.)
- We spotted a flock of poachards diving for food. (Chúng tôi nhìn thấy một đàn vịt đầu nâu đang lặn xuống để kiếm thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Common poachard": Vịt đầu nâu thường, tên khoa học , là loài điển hình nhất trong nhóm này.
- The common poachard is easily identified by the male's chestnut head. (Vịt đầu nâu thường dễ dàng được nhận diện nhờ cái đầu màu hạt dẻ của con trống.)
Biến thể và từ gần giống
- Red-crested pochard (n): Vịt mào đỏ, một loài vịt lặn khác có quan hệ họ hàng.
- The red-crested pochard has a more vibrant coloration. (Vịt mào đỏ có màu sắc sặc sỡ hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Diving duck: Vịt lặn (nhóm chung bao gồm poachard và các loài tương tự).