poached egg

/'poutʃt,eg/
Học thuật
Thân thiện
poached egg

A chef carefully places a poached egg on a slice of toast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trứng chần: Một quả trứng được nấu chín bằng cách đập trứng sống vào nước sôi lăn tăn (hoặc nước dùng) không cần vỏ, cho đến khi lòng trắng đông lại lòng đỏ vẫn còn mềm hoặc lỏng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I had poached eggs on toast for breakfast. (Tôi đã ăn sáng với trứng chần trên bánh mì nướng.)
    • The chef garnished the salad with a perfectly cooked poached egg. (Đầu bếp trang trí món salad với một quả trứng chần được nấu hoàn hảo.)
    • Making a good poached egg requires practice. (Làm một quả trứng chần ngon đòi hỏi sự luyện tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to poach an egg": động từ chỉ hành động nấu trứng chần.
    • Can you teach me how to poach an egg properly? (Bạn có thể dạy tôi cách chần trứng đúng cách không?)
Biến thể từ gần giống
  • Poach (động từ): chần (thực phẩm trong nước hoặc nước dùng sôi nhẹ).

    • You can poach fish in a white wine sauce. (Bạn có thể chần trong sốt rượu vang trắng.)
  • Eggs Benedict (danh từ): một món ăn sáng phổ biến sử dụng trứng chần đặt trên bánh muffin Anh với thịt xông khói hoặc giăm bông, phủ sốt Hollandaise.

Từ đồng nghĩa
  • Trứng lòng đào: Cách gọi khác trong ẩm thực, thường nhấn mạnh trạng thái lòng đỏ còn lỏng, có thể được chần hoặc chiên.
  • Trứng bỏchần nước sôi: Cách giải thích từng chữ của "poached egg".
poached egg

A chef carefully places a poached egg on a slice of toast.

danh từ
  1. trứng bỏchần nước sôi; trứng chần nước sôi

Từ đồng nghĩa