pochette-surprise

Học thuật
Thân thiện
pochette-surprise

Une enfant ouvre une pochette-surprise avec enthousiasme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Túi quà bí mật: Một túi nhỏ, thường được trang trí, chứa đựng những món quà nhỏ hoặc đồ vật người nhận không biết trước, tạo nên sự bất ngờ thú vị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Pour son anniversaire, chaque enfant a reçu une pochette-surprise. (Vào ngày sinh nhật, mỗi đứa trẻ đều nhận được một túi quà bí mật.)
    • Ils ont préparé des pochettes-surprises pour les invités du mariage. (Họ đã chuẩn bị những túi quà bí mật cho khách mời đám cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "déballer une pochette-surprise": mở/khui một túi quà bí mật.
    • Les enfants adorent déballer leurs pochettes-surprises. (Trẻ em rất thích mở những túi quà bí mật của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pochette (n.f): túi nhỏ, bao nhỏ, bìa (sách, đĩa).
  • Surprise (n.f): sự ngạc nhiên, điều bất ngờ; (adj): bất ngờ.
Từ đồng nghĩa
  • Sac à surprises (n.m): túi đựng những điều bất ngờ (nghĩa tương tự, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
pochette-surprise

Une enfant ouvre une pochette-surprise avec enthousiasme.

danh từ giống cái
  1. túi quà bí mật