pock-marked
/'pɔkmɑ:kt/ Cách viết khác : (pocky) /'pɔki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều vết rỗ, bị rỗ hoa: Dùng để mô tả bề mặt, đặc biệt là da mặt hoặc da người, có nhiều vết lõm nhỏ, sẹo rỗ do bệnh tật (như đậu mùa) hoặc tổn thương để lại.
- Đầy vết lõm, lỗ chỗ: Mở rộng nghĩa để mô tả bất kỳ bề mặt nào (như tường, đất, kim loại) bị hư hại, mòn hoặc có nhiều vết lõm lỗ chỗ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His face was pock-marked from a childhood illness. (Mặt anh ấy bị rỗ hoa do một trận ốm thời thơ ấu.)
- The old wall was pock-marked with bullet holes. (Bức tường cũ lỗ chỗ những vết đạn.)
- The moon's surface is pock-marked with craters. (Bề mặt mặt trăng lỗ chỗ những hố thiên thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pock-marked with something": Đầy rẫy, lỗ chỗ bởi thứ gì đó (thường là thứ tiêu cực).
- The report was pock-marked with errors. (Báo cáo đầy rẫy lỗi sai.)
- Her memory of the event is pock-marked with gaps. (Ký ức của cô ấy về sự kiện đó đầy những khoảng trống.)
Biến thể và từ gần giống
- Pockmark (danh từ): Vết rỗ, vết sẹo rỗ.
- Smallpox left pockmarks on his skin. (Bệnh đậu mùa để lại những vết rỗ trên da anh ta.)
- Pocky (tính từ): (Cách viết khác, ít phổ biến hơn) Có nghĩa tương tự "pock-marked".
Từ đồng nghĩa
- Pitted: Có vết lõm, bị rỗ.
- Scarred: Có sẹo, bị sẹo.
- Blemished: Có vết tì, không hoàn hảo.
Từ trái nghĩa
- Smooth: Nhẵn mịn, phẳng lì.
- Flawless: Hoàn hảo, không tì vết.
- Unblemished: Không vết, không tỳ vết.