pocket dictionary

pocket dictionary

A student pulls a pocket dictionary from her backpack.

Định nghĩa

Danh từ: từ điển bỏ túimột loại từ điển kích thước nhỏ gọn, đủ nhỏ để có thể mang theo trong túi quần hoặc túi áo.

dụ sử dụng
  • (Tôi luôn mang theo một từ điển bỏ túi khi đi du lịch nước ngoài.)
  • (Cuốn từ điển bỏ túi này chứa hơn 20.000 từ thông dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "digital pocket dictionary": từ điển bỏ túi kỹ thuật số (ứng dụng trên điện thoại hoặc thiết bị cầm tay).
    • Many students prefer a digital pocket dictionary because it is lighter than a printed one. (Nhiều sinh viên thích từ điển bỏ túi kỹ thuật số hơn nhẹ hơn so với bản in.)
Biến thể từ gần giống
  • Pocket (n): túi (quần áo).
    • He put the key in his pocket. (Anh ấy bỏ chìa khóa vào túi.)
  • Dictionary (n): từ điển (nói chung).
    • She often uses an online dictionary. ( ấy thường dùng từ điển trực tuyến.)
Từ đồng nghĩa
  • Mini dictionary: từ điển nhỏ.
  • Compact dictionary: từ điển gọn nhẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pocket dictionary".
Thành ngữ liên quan
  • "In one's pocket": nằm trong tầm kiểm soát hoặc sở hữu của ai đó.
    • He has the whole team in his pocket. (Anh ấy nắm toàn bộ đội trong tay.) — không trực tiếp liên quan đến từ điển, nhưng minh họa cách dùng từ "pocket" trong thành ngữ.