pocket-dictionary
/'pɔkit,dikʃnri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ điển bỏ túi: Một cuốn từ điển nhỏ gọn, có kích thước thuận tiện để mang theo trong túi áo hoặc túi xách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I always carry a pocket-dictionary when I travel. (Tôi luôn mang theo một cuốn từ điển bỏ túi khi đi du lịch.)
- This pocket-dictionary is very useful for quick reference. (Cuốn từ điển bỏ túi này rất hữu ích để tra cứu nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to consult a pocket-dictionary": tra cứu trong từ điển bỏ túi.
- He consulted his pocket-dictionary to find the meaning of the word. (Anh ấy đã tra từ điển bỏ túi để tìm nghĩa của từ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pocket-sized dictionary (n): từ điển cỡ bỏ túi (cách diễn đạt khác cùng nghĩa).
- Compact dictionary (n): từ điển nhỏ gọn.
Từ đồng nghĩa
- Mini-dictionary: từ điển mini.
- Handy dictionary: từ điển tiện lợi, dễ mang theo.
Lưu ý
- Cấu trúc từ: "Pocket-dictionary" là một danh từ ghép, được tạo thành từ "pocket" (túi) và "dictionary" (từ điển). Nó có thể được viết có dấu gạch nối ("pocket-dictionary") hoặc không ("pocket dictionary").
danh từ
- từ điển bỏ túi