pocket flap
Định nghĩa
Danh từ: - Nắp túi: "pocket flap" là một mảnh vải hoặc chất liệu được thiết kế để che phủ miệng túi, giúp bảo vệ đồ vật bên trong khỏi rơi ra ngoài hoặc bị lộ. Nắp túi thường được gắn cố định ở một cạnh và có thể được đóng/mở bằng nút, khóa kéo, hoặc nam châm.
Ví dụ sử dụng
- (Nắp túi trên áo khoác của tôi giữ ví tiền an toàn.)
- (Cô ấy đã may một cái nút lên nắp túi để dễ dàng đóng lại.)
- (Đồng phục quân đội thường có nắp túi lớn để đựng vật dụng.)
Cách sử dụng nâng cao
- "to button the pocket flap": cài nút nắp túi.
- Remember to button the pocket flap before you go out in the rain. (Nhớ cài nút nắp túi trước khi ra ngoài trời mưa.)
- "to tuck something under the pocket flap": nhét vật gì đó dưới nắp túi.
- He tucked his pen under the pocket flap of his shirt. (Anh ấy nhét cây bút dưới nắp túi áo sơ mi của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Flap pocket (danh từ ghép): túi có nắp (cách gọi khác, nhấn mạnh vào túi hơn là nắp).
- This shirt has flap pockets for a classic look. (Chiếc áo sơ mi này có túi có nắp để tạo phong cách cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
- Pocket cover: nắp che túi (cách gọi mô tả chức năng).
- Pocket lid: nắp đậy túi (thường dùng trong may mặc kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flap down: đóng nắp túi lại.
- He flapped down the pocket flap after putting his keys inside. (Anh ấy đóng nắp túi lại sau khi bỏ chìa khóa vào.)
- Flap open: mở nắp túi ra.
- She flapped open the pocket flap to show me the hidden pocket. (Cô ấy mở nắp túi ra để cho tôi thấy túi ẩn bên trong.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "pocket flap", nhưng có thể liên quan đến hình ảnh ẩn dụ: - "Keep it under your pocket flap": (thành ngữ không chính thức) giữ bí mật, không tiết lộ. - He told me a secret and asked me to keep it under my pocket flap. (Anh ấy kể cho tôi một bí mật và yêu cầu tôi giữ kín.)