pocket-flap

/'pɔkitflæp/
Học thuật
Thân thiện
pocket-flap

A man pats the pocket-flap of his jacket to check for his keys.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nắp túi: Một miếng vải hoặc vật liệu khác, thường hình chữ nhật hoặc hình dạng trang trí, được may phía trên miệng túi trên quần áo. Nắp túi có thể được cài cố định hoặc khuy để đóng mở, giúp bảo vệ đồ trong túi tăng tính thẩm mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He buttoned the pocket-flap on his jacket to keep his wallet secure. (Anh ấy cài khuy nắp túi trên áo khoác để giữ chiếc được an toàn.)
    • The uniform had distinctive brass buttons on each pocket-flap. (Bộ đồng phục những chiếc khuy bằng đồng đặc trưng trên mỗi nắp túi.)
    • She embroidered a small design on the pocket-flap of her denim shirt. ( ấy thêu một họa tiết nhỏ lên nắp túi của chiếc áo sơ mi denim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with the pocket-flaps unbuttoned": với nắp túi không cài khuy (thể hiện phong cách thoải mái, không chính thức).
    • He wore his blazer with the pocket-flaps unbuttoned for a more casual look. (Anh ấy mặc blazer với nắp túi không cài khuy để có vẻ ngoài thoải mái hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pocket (n): Túi (quần áo).
  • Flap (n): Nắp, vạt (một miếng vải phẳng gắnmột mép, có thể đóng mở được, như nắp túi, nắp phong bì).
Từ đồng nghĩa
  • Flap pocket (n): Túi nắp (đây cách gọi mô tả loại túi gắn nắp túi).
pocket-flap

A man pats the pocket-flap of his jacket to check for his keys.

danh từ
  1. nắp túi