pocket-book

/'pɔkitbuk/
Học thuật
Thân thiện
pocket-book

A woman places her pocket-book on the cafe table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sổ tay: Một cuốn sổ nhỏ, thường có thể bỏ túi, dùng để ghi chép.
    • (tiền): (Chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) Một chiếc nhỏ, thường dành cho phụ nữ, dùng để đựng tiền các vật dụng cá nhân nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She always carries a pocket-book to jot down ideas. ( ấy luôn mang theo một cuốn sổ tay để ghi lại các ý tưởng.)
    • She took some cash from her pocket-book to pay for the coffee. ( ấy lấy một ít tiền mặt từ chiếc của mình để trả tiền cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A novelist's pocket-book": Sổ tay ghi chép của một tiểu thuyết gia, thường chứa các ý tưởng, cốt truyện hoặc nhân vật.
    • The museum displayed the author's pocket-book filled with sketches and notes. (Bảo tàng trưng bày cuốn sổ tay của tác giả chứa đầy các phác thảo ghi chú.)
Biến thể từ gần giống
  • Pocketbook (n): Cách viết liền của "pocket-book", cùng nghĩa.
  • Notebook (n): Sổ tay, tập vở (nghĩa tương tự cho nghĩa "sổ tay").
  • Wallet (n): (thường dành cho nam, đựng tiền thẻ).
  • Purse (n): , túi xách tay (nghĩa tương tự cho nghĩa "" trong tiếng Anh Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Sổ tay: Notebook, jotter, memo book.
  • : Purse, wallet, coin purse.
pocket-book

A woman places her pocket-book on the cafe table.

danh từ
  1. sổ tay
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)