pocket-camera

/'pɔkit,kæmərə/
Học thuật
Thân thiện
pocket-camera

A traveler uses a pocket-camera to photograph a historic building.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy ảnh bỏ túi, máy ảnh nhỏ: Một loại máy ảnh kích thước rất nhỏ gọn, dễ dàng mang theo trong túi áo hoặc túi quần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I always carry a pocket-camera when I travel. (Tôi luôn mang theo một chiếc máy ảnh bỏ túi khi đi du lịch.)
    • Before smartphones, pocket-cameras were very popular for casual photography. (Trước thời điện thoại thông minh, máy ảnh bỏ túi rất phổ biến để chụp ảnh thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as small as a pocket-camera": nhỏ như một chiếc máy ảnh bỏ túi (dùng để so sánh sự nhỏ gọn).
    • The new device is as small as a pocket-camera. (Thiết bị mới nhỏ như một chiếc máy ảnh bỏ túi.)
Biến thể từ gần giống
  • Compact camera (n): máy ảnh compact (cùng chỉ loại máy ảnh nhỏ gọn, thường dùng thay thế).
  • Point-and-shoot camera (n): máy ảnh ngắm chụp (thường máy ảnh tự động, nhỏ gọn).
Từ đồng nghĩa
  • Compact digital camera: máy ảnh kỹ thuật số nhỏ gọn.
  • Miniature camera: máy ảnh siêu nhỏ.
Lưu ý
  • Từ ghép: "Pocket-camera" một danh từ ghép, kết hợp giữa "pocket" (túi) "camera" (máy ảnh). Trong tiếng Anh hiện đại, thường được viết không dấu gạch ngang: pocket camera.
pocket-camera

A traveler uses a pocket-camera to photograph a historic building.

danh từ
  1. máy ảnh bỏ túi, máy ảnh nh