pocket-handkerchief
/,pɔkit'hæɳkətʃif/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khăn tay (loại nhỏ, thường gấp gọn để bỏ vào túi áo hoặc túi quần): Một miếng vải hình vuông, thường bằng cotton, lụa hoặc vải lanh, dùng để lau mặt, tay hoặc mũi, và được thiết kế để mang theo người trong túi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He offered her his clean pocket-handkerchief when she started to cry. (Anh ấy đưa cho cô chiếc khăn tay sạch của mình khi cô bắt đầu khóc.)
- A gentleman should always carry a neatly folded pocket-handkerchief. (Một quý ông nên luôn mang theo một chiếc khăn tay được gấp gọn gàng.)
- She embroidered her initials on the corner of her pocket-handkerchief. (Cô ấy thêu tên viết tắt của mình lên góc chiếc khăn tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pocket-handkerchief" như một tính từ (cổ, ít dùng): Đôi khi được dùng để mô tả một thứ gì đó rất nhỏ hoặc có kích thước hạn chế, giống như một chiếc khăn tay.
- They had a pocket-handkerchief garden behind the house. (Họ có một khu vườn nhỏ xíu phía sau nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Handkerchief (n): Khăn tay (từ thông dụng và tổng quát hơn, có thể chỉ khăn tay nói chung, không nhất thiết phải là loại để trong túi).
- Kerchief (n): Khăn quàng đầu, khăn choàng cổ (từ cổ hơn, thường chỉ loại khăn phụ nữ dùng để trùm đầu hoặc quàng cổ).
- Bandana (n): Khăn rằn (một loại khăn lớn, thường có hoa văn, dùng để quàng cổ, buộc đầu hoặc lau mồ hôi).
Từ đồng nghĩa
- Handkerchief: khăn tay.
- Hanky (n, thân mật): khăn tay (dạng rút gọn, thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc với trẻ em).
Thành ngữ liên quan
- To throw the handkerchief (to someone) (cụm từ cổ): Tỏ ý chọn ai đó (bắt nguồn từ một trò chơi cũ, nơi người chơi ném khăn tay về phía người mình muốn chọn).
- In the old game, the princess threw the handkerchief to the knight she favored. (Trong trò chơi xưa, công chúa ném chiếc khăn tay về phía hiệp sĩ mà bà ưa thích.)
danh từ
- khăn tay